arizona sycamore

arizona sycamore

A large Arizona sycamore grows beside a dry riverbed.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây kích thước trung bình, nguồn gốc từ Arizona các vùng lân cận, đặc trưng bởi xẻ thùy sâu quả tập hợp thành từng chùm từ 3 đến 5 quả.

dụ sử dụng
  • (Cây sung dâu Arizona một loại cây phổ biến trong các hẻm núitây nam Hoa Kỳ.)
  • ( xẻ thùy sâu của cây sung dâu Arizona chuyển sang màu vàng đẹp mắt vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be native to Arizona sycamore": nguồn gốc từ loài cây sung dâu Arizona.

    • This species is native to the Arizona sycamore's habitat. (Loài này nguồn gốc từ môi trường sống của cây sung dâu Arizona.)
  • "collective fruits of the Arizona sycamore": quả tập hợp của cây sung dâu Arizona.

    • The collective fruits of the Arizona sycamore appear in groups of 3 to 5. (Quả tập hợp của cây sung dâu Arizona xuất hiện thành từng chùm từ 3 đến 5 quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sycamore (danh từ): Tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Platanus, bao gồm cả cây sung dâu Arizona.

    • The sycamore is known for its peeling bark. (Cây sung dâu nổi tiếng với vỏ cây bong tróc.)
  • Arizona (danh từ riêng): Tên của một tiểu bangtây nam Hoa Kỳ, nơi loài cây này phát triển mạnh.

    • The Arizona sycamore is named after the state of Arizona. (Cây sung dâu Arizona được đặt tên theo tiểu bang Arizona.)
Từ đồng nghĩa
  • Platanus wrightii: Tên khoa học của loài cây này.

    • The scientific name for the Arizona sycamore is Platanus wrightii. (Tên khoa học của cây sung dâu Arizona Platanus wrightii.)
  • Cây sung dâu: Tên gọi chung cho các loại cây trong chi Platanus, nhưng có thể dùng để chỉ loài này trong ngữ cảnh cụ thể.

    • The Arizona sycamore is a type of sycamore tree. (Cây sung dâu Arizona một loại cây sung dâu.)
Các cụm từ liên quan
  • Deeply lobed leaves: xẻ thùy sâu.

    • The deeply lobed leaves of the Arizona sycamore help it adapt to arid conditions. ( xẻ thùy sâu của cây sung dâu Arizona giúp thích nghi với điều kiện khô hạn.)
  • Collective fruits: Quả tập hợp.

    • The collective fruits of the Arizona sycamore are a key identifying feature. (Quả tập hợp của cây sung dâu Arizona một đặc điểm nhận dạng chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng liên quan đến "arizona sycamore".